Bảng báo giá cửa nhôm kính Việt Pháp Xingfa năm 2018

Công ty DQV Việt Nam xin gửi tới quý khách bảng báo giá cửa nhôm kính mới nhất năm 2018

>>> Mẫu cửa nhôm Việt Pháp nhập khẩu chất lượng nhất 2018

>>> Báo giá cửa kính cường lực

>>> Báo giá kính màu ốp bếp

   BÁO GIÁ CỬA NHÔM XINGFA
STT Loại cửa  WINDOW Ký hiệu Loại kính
(mm)
Quy cách Diện Tích
/m2
Đơn giá cửa
VND/m2
S.lg
/ bộ
Phụ kiện Kinlong Tiền cửa Thành tiền thành phẩm
Rộng (m) Cao (m)
1 Cửa đi 4  cánh xếp trượt XT4C11 8,38trắng 3.520 3.110 10.947 1,850,000 1 3,600,000 23,852,320 23,852,320
2 Cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 93 S4T8 6,38trắng 2.360 1.140 2.690 1,650,000 1 400,000 4,839,160 4,839,160
3 Cửa sổ 2 cánh mở trượt – Việt pháp SMST2 6,38 trắng 1.745 1.940 3.385 1,250,000 1 4,231,625 4,231,625
4 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm  – VIỆT PHÁP D1KS2 6,38 MỜ 0.715 1.900 1.359 1,400,000 1 1,901,900 1,901,900
5 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm  – VIỆT PHÁP DWC2T2 6,38 MỜ 0.740 1.850 1.369 1,400,000 1 1,916,600 1,916,600
6 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm  – VIỆT PHÁP DWC1T2 6,38 trắng 0.765 1.950 1.492 1,400,000 1 2,088,450 2,088,450
7 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm D1TPT2 8,38 trắng 0.940 2.240 2.106 1,600,000 1 1,150,000 4,518,960 4,518,960
8 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất – phu kiện: TCĐ + Tay năm + BLA SMTT2 6,38 trắng 0.620 1.500 0.930 1,700,000 1 400,000 1,981,000 1,981,000
VKCĐ liền cửa SMTT2 6,38 trắng 0.620 0.555 0.344 1,500,000 1 516,150 516,150
9 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất – phu kiện: TCĐ + Tay năm + BLA KT2 6,38 MỜ 0.790 0.550 0.435 2,000,000 1 350,000 1,219,000 1,219,000
10 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm D2TPT3 8,38 MỜ 0.870 1.570 1.366 1,750,000 1 1,150,000 3,540,325 3,540,325
11 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất – phu kiện: TCĐ + Tay năm + BLA SMTT2 6,38 trắng 0.600 1.910 1.146 1,700,000 2 400,000 4,296,400 4,696,400
11 Vách kính cố định SMTT2 6,38 trắng 1.500 1.910 2.865 1,050,000 1 3,008,250 3,008,250
12 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm  – VIỆT PHÁP DWCT3 6,38 MỜ 0.740 1.970 1.458 1,400,000 1 2,040,920 2,040,920
13 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm D1TPT3 8,38 trắng 0.980 2.250 2.205 1,600,000 1 1,150,000 4,678,000 4,678,000
14 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất – phu kiện: TCĐ + Tay năm + BLA SMTT3 6,38 trắng 0.630 1.435 0.904 1,700,000 1 400,000 1,936,885 1,936,885
Vách kính cố định SMTT3 6,38 trắng 0.630 0.650 0.410 1,500,000 1 614,250 614,250
15 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất NHÔM VIET PHAP – phu kiện:  Tay năm + BLA SMST2 6,38 trắng 0.500 1.660 0.830 1,250,000 2 2,075,000 2,075,000
Vách kính cố định VK6 SMST2 6,38 trắng 0.750 1.660 1.245 900,000 1 1,120,500 1,120,500
16 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất NHÔM VIET PHAP – phu kiện:  Tay năm + BLA S1M1ST2 6,38 trắng 0.600 1.435 0.861 1,250,000 2 400,000 2,552,500 2,952,500
Vách kính cố định VK6 S1M1ST2 6,38 trắng 1.040 1.435 1.492 900,000 1 1,343,160 1,343,160
17 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất NHÔM VIET PHAP – phu kiện:  Tay năm + BLA KT3 6,38 MỜ 0.790 0.585 0.462 1,350,000 1 623,903 623,903
18 Cửa đi 1 cánh mở quay  kính suốt – khóa đơn điểm DT4 8,38 MỜ 0.850 2.070 1.760 1,700,000 1 1,150,000 4,141,150 4,141,150
19 Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 93 S1SPT4 6,38 trắng 0.980 1.240 1.215 1,800,000 1 350,000 2,537,360 2,537,360
20 Cửa sổ 1 cánh mở quay hất NHÔM VIET PHAP – phu kiện:  Tay năm + BLA 6,38 trắng 0.500 1.300 0.650 1,250,000 2 1,625,000 1,625,000
Vách kính cố định 0.730 1.300 0.949 950,000 1 901,550 901,550
Nan cửa cuốn Germandoor 5203 dày 1,4mm 0.000 1,350,000
Mô tơ YH 300KG Đài loan 0.000 5,300,000
20 Lưu điện RoBust  750 T4 6,38 trắng 0.000 2,950,000 1 0 0
Tổng thanh toán chưa thuế 48.940 84,900,318
Ghi chú  Gía trên  chua bao gồm thuế VAT 10% Gía trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Phụ kiện kim khí KINLONG 1,734,784
Sử dụng thanh Nhôm Xingfa tem đỏ
Khách hàng Hà nội, ngày 05 tháng 10 năm 2017

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *